Thiết bị kéo căng bulong Hi-Force STS6-300B1
Thiết bị kéo căng bulong Hi-Force STS6-300B1
Giới thiệu
Thiết bị kéo căng bulong Hi-Force STS6-300B1 là dòng sản phẩm cao cấp thuộc seri STS của thương hiệu Hi-Force (Anh Quốc) – chuyên dùng cho các ứng dụng siết bu lông chính xác trong môi trường dưới biển (subsea). Với thiết kế tối ưu cho điều kiện khắc nghiệt, STS6-300B1 mang đến giải pháp kéo căng bu lông hiệu quả, an toàn và bền bỉ cho các công trình ngoài khơi như giàn khoan, điện gió biển, đường ống subsea.
Thông số kỹ thuật nổi bật của STS6-300B1
- Lực kéo căng tối đa: 300 kN
- Áp suất làm việc: 1500 bar
- Dải kích thước bu lông: M72 – M76
- Hành trình piston: 30 mm
- Loại ren hỗ trợ: UNC, UNF, Metric (theo yêu cầu)
- Chất liệu: Thép không gỉ đặc biệt – chống ăn mòn subsea
- Thiết kế: Kín hoàn toàn, sử dụng an toàn dưới áp lực nước sâu
Ưu điểm vượt trội của thiết bị Hi-Force STS6-300B1
✅ Chuyên dụng cho môi trường dưới biển: Toàn bộ vật liệu chế tạo đều chống ăn mòn, đảm bảo độ bền cao trong môi trường nước mặn, áp lực lớn.
✅ Hiệu suất kéo căng cao – Chính xác tuyệt đối: Hệ thống piston công suất lớn cho lực kéo mạnh, giúp siết bu lông đồng đều, đúng lực yêu cầu.
✅ Thiết kế modul – Dễ bảo trì và thay thế phụ kiện: Cấu trúc gọn, tháo lắp nhanh chóng, hỗ trợ tốt cho kỹ thuật viên khi thao tác dưới nước.
✅ Tương thích nhiều cỡ bu lông – Linh hoạt khi thi công: Phù hợp với nhiều dạng kết nối mặt bích, khớp nối trong các dự án subsea phức tạp.
Ứng dụng thực tế của STS6-300B1
- Dự án giàn khoan dầu khí và khai thác khí đốt ngoài khơi
- Công trình điện gió ngoài biển, lắp đặt trụ móng và khớp nối
- Siết bu lông cho hệ thống đường ống subsea
- Công nghiệp đóng tàu, neo đậu và các hạ tầng dưới biển
Tại sao nên chọn STS6-300B1 tại [Đông Tây]
🔧 Sản phẩm chính hãng Hi-Force – Có CO, CQ đầy đủ
🛠️ Tư vấn kỹ thuật subsea chuyên sâu – Đúng giải pháp, đúng nhu cầu
📦 Kho hàng sẵn – Giao nhanh toàn quốc, hỗ trợ lắp đặt tận nơi
🎯 Giá thành hợp lý – Ưu đãi hấp dẫn cho dự án và đối tác kỹ thuật
Liên hệ ngay để được tư vấn & báo giá thiết bị kéo căng bulong Hi-Force STS6-300B1
📞 Hotline: [0902 425 111]
🌐 Website: [dongtaycorp.vn]
📧 Email: [info@dongtaycorp.vn]
🏢 Địa chỉ: [Văn phòng hoặc kho hàng]

| Conplete Tensioner | Individual components | D & E | |||||
| Model Number | Bolt Thread | A Load cell |
B Tommy bar | C Bridge |
D Threaded puller |
E Rotating socket |
Complete conversion kit |
| For tensioner range STS1: | |||||||
| STS1-075B1 | ¾” | STS1-LC | TTB06 | STS1-B1 | TP1-075B1 | RS1-32B1 | CK1-075B1 |
| STS1-078B1 | 7/8” | STS1-LC | TTB06 | STS1-B1 | TP1-087B1 | RS1-37B1 | CK1-078B1 |
| STS1-100B2 | 1” | STS1-LC | TTB06 | STS1-B2 | TP1-100B2 | RS1-41B2 | CK1-100B2 |
| STS1-112B2 | 1 1/8” | STS1-LC | TTB06 | STS1-B2 | TP1-112B2 | RS1-46B2 | CK1-112B2 |
| For tensioner range STS2: | |||||||
| STS2-125B1 | 1 ¼” | STS2-LC | TTB08 | STS2-B1 | TP2-125B1 | RS2-51B1 | CK2-125B1 |
| STS2-137B1 | 1 3/8” | STS2-LC | TTB08 | STS2-B1 | TP2-137B1 | RS2-56B1 | CK2-137B1 |
| STS2-150B1 | 1 ½” | STS2-LC | TTP08 | STS2-B1 | TP2-150B1 | RS2-60B1 | CK2-150B1 |
| For tensioner range STS3 | |||||||
| STS3-162B1 | 1 5/8” | STS3-LC | TTB10 | STS3-B1 | TP3-162B1 | RS3-65B1 | CK3-162B1 |
| STS3-175B1 | 1 ¾” | STS3-LC | TTB10 | STS3-B1 | TP3-175B1 | RS3-70B1 | CK3-175B1 |
| STS3-187B1 | 1 7/8” | STS3-LC | TTB10 | STS3-B1 | TP3-178B1 | RS3-75B1 | CK3-187B1 |
| STS3-175B2 | 1 ¾” | STS3-LC | TTB10 | STS3-B2 | TP3-175B2 | RS3-70B2 | CK3-175B2 |
| STS3-187B2 | 1 7/8” | STS3-LC | TTB10 | STS3-B2 | TP3-200B2 | RS3-72B2 | CK3-187B2 |
| STS-200B2 | 2” | STS3-LC | TTB10 | STS3-B2 | TP3-187B2 | RS3-80B2 | CK3-200B2 |
| For tensioner range STS4: | |||||||
| STS4-187B1 | 1 7/8” | STS3-LC | TTB14 | STS4-B1 | TP4-187B1 | RS4-75B1 | CK4-187B1 |
| STS4-200B1 | 2” | STS4-LC | TTB14 | STS4-B1 | TP4-200B1 | RS4-80B1 | CK4-200B1 |
| STS4-200B2 | 2” | STS4-LC | TTB14 | STS4-B2 | TP4-200B2 | RS4-80B2 | CK4-200B2 |
| STS4-22B2 | 2 ¼” | STS4-LC | TTB14 | STS4-B2 | TP4-225B2 | RS4-90B2 | CK4-225B2 |
| STS4-250B2 | 2 ½” | STS4-LC | TTB14 | STS4-B2 | TP4-250B2 | RS4-98B2 | CK4-250B2 |
| For tensioner range STS5: | |||||||
| STS5-250B1 | 2 ½” | STS5-LC | TTB14 | STS5-B1 | TP5-250B1 | RS5-100B1 | CK5-250B1 |
| STS5-275B1 | 2 ¾” | ST5-LC | TTB14 | STS5-B1 | TP5-275B1 | RS5-108B1 | CK5-275B1 |
| STS5-300B1 | 3” | STS5-LC | TTB14 | STS5-B1 | TP5-300B1 | RS5-118B1 | CK5-300B1 |
| For tensioner range STS6 | |||||||
| STS6-300B1 | 3” | STS6-LC | TTB14 | STS6-B1 | TP6-300B1 | RS6-118B1 | CK6-300B1 |
| STS6-325B1 | 3 ¼” | STS6-LC | TTB14 | STS6-B1 | TP6-325B1 | RS6-127B1 | CK6-325B1 |
| STS6-350B1 | 3 ½” | STS6-LC | TTB14 | STS6-B1 | TP6-350B1 | RS6-137B1 | CK6-350B1 |
| STS6-175B3 | 3 ¾” | STS6-LC | TTB14 | STS6-B3 | TP6-375B3 | RS6-146B3 | CK6-375B3 |
| STS6-400B3 | 4” | STS6-LC | TTB14 | STS6-B3 | TP6-400B3 | RS6-156B3 | CK6-400B3 |
| Dimensions in mm | ||||||
| Model Number | A | B | C min | D | E | F |
| STS1-075B1 | 74 | 28 | 74 | 90 | 45 | 51 |
| STS1-078B1 | 74 | 28 | 74 | 90 | 45 | 54 |
| STS1-100B2 | 74 | 30 | 80 | 98 | 45 | 61 |
| STS1-112B2 | 74 | 30 | 80 | 98 | 45 | 64 |
| STS2-125B1 | 102 | 39 | 103 | 128 | 54 | 74 |
| STS2-137B1 | 102 | 39 | 103 | 128 | 54 | 77 |
| STS2-150B1 | 102 | 39 | 103 | 128 | 54 | 80 |
| STS2-162B1 | 133 | 47 | 115 | 150 | 56 | 92 |
| STS2-175B1 | 133 | 47 | 115 | 150 | 56 | 93 |
| STS2-175B2 | 133 | 50 | 117 | 155 | 56 | 104 |
| STS3-187B1 | 133 | 47 | 115 | 150 | 56 | 97 |
| STS3-187B2 | 133 | 50 | 117 | 155 | 56 | 104 |
| STS3-200B2 | 133 | 50 | 117 | 155 | 56 | 104 |
| STS4-187B1 | 163 | 50 | 119 | 149 | 57 | 104 |
| STS4-200B1 | 163 | 50 | 119 | 149 | 57 | 104 |
| STS4-200B2 | 163 | 62 | 119 | 149 | 57 | 106 |
| STS4-225B2 | 163 | 62 | 135 | 165 | 57 | 121 |
| STS4-250B2 | 163 | 62 | 135 | 165 | 57 | 127 |
| STS5-250B1 | 193 | 73 | 145 | 187 | 60 | 134 |
| STS5-275B1 | 193 | 73 | 145 | 187 | 60 | 140 |
| STS5-300B1 | 193 | 73 | 145 | 187 | 60 | 147 |
| STS6-300B1 | 233 | 84 | 178 | 216 | 64 | 161 |
| STS6-325B1 | 233 | 84 | 178 | 216 | 64 | 167 |
| STS6-350B1 | 233 | 84 | 178 | 216 | 64 | 172 |
| STS6-375B3 | 233 | 105 | 205 | 257 | 64 | 191 |
| STS6-400B3 | 233 | 105 | 205 | 257 | 64 | 196 |

Sản phẩm tương tự
Thiết bị thuỷ lực - Hi-force (UK)
Xi lanh tác động kép 50 tấn hành trình 508mm Hi-Force HDA1006
Thiết bị thuỷ lực - Hi-force (UK)
Xi lanh tác động đơn 109 tấn hành trình 254mm Hi-Force HSS10010
Thiết bị thuỷ lực - Hi-force (UK)
Xi lanh nhôm tác động đơn 110 tấn hành trình 305mm Hi-Force HAS1012



