Thiết bị kéo căng bulong Hi-Force STS2-150B1
Thiết bị kéo căng bulong Hi-Force STS2-150B1
-
Thiết Bị Kéo Căng Bulong Hi-Force STS2-150B1 – Giải Pháp Siết Bulong Chính Xác Cho Ứng Dụng Dưới Biển
Giới thiệu
Thiết bị kéo căng bulong Hi-Force STS2-150B1 là sản phẩm chuyên dụng thuộc dòng tensioner subsea (STS) của thương hiệu Hi-Force – Anh Quốc, được thiết kế tối ưu cho các ứng dụng siết bulong chính xác trong môi trường dưới biển (subsea). Với lực kéo mạnh mẽ, vật liệu chống ăn mòn và khả năng vận hành ổn định, STS2-150B1 là lựa chọn lý tưởng cho các dự án dầu khí, điện gió ngoài khơi và công trình biển có yêu cầu kỹ thuật cao.
Thông số kỹ thuật nổi bật của STS2-150B1
- Lực kéo căng tối đa: 150 kN
- Áp suất làm việc tối đa: 1500 bar
- Dải kích thước bu lông: M42 – M48
- Hành trình piston: 20 mm
- Loại ren: 8UN / Metric
- Chất liệu: Inox cao cấp, chịu ăn mòn trong môi trường nước biển
- Trọng lượng: Nhẹ, thuận tiện cho thao tác dưới nước
Ưu điểm nổi bật của thiết bị Hi-Force STS2-150B1
✅ Chuyên dụng cho môi trường subsea: Thiết kế kín, vật liệu chống gỉ, thích hợp làm việc lâu dài trong môi trường nước biển, áp suất cao.
✅ Vận hành hiệu quả: Tích hợp hệ thống piston kép cho lực kéo căng mạnh, giúp siết bulong chính xác và đồng đều.
✅ Tương thích với nhiều cỡ bu lông: Linh hoạt trong thi công và bảo trì nhiều loại kết cấu khác nhau.
✅ Dễ dàng sử dụng và bảo trì: Cấu tạo đơn giản, tháo lắp nhanh, dễ bảo trì ngay cả trong môi trường khắc nghiệt.
✅ Đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế: Thiết kế và sản xuất theo tiêu chuẩn chất lượng Châu Âu – phù hợp với các dự án quốc tế.
Ứng dụng trong thực tế
- Lắp đặt và bảo trì giàn khoan, kết cấu ngoài khơi
- Hệ thống neo móng điện gió biển
- Lắp ráp khớp nối, mặt bích, hệ thống ống dẫn subsea
- Các công trình hạ tầng kỹ thuật biển, dầu khí và năng lượng
Tại sao nên chọn Hi-Force STS2-150B1 tại [Đông Tây]
🔧 Hàng chính hãng 100% – đầy đủ CO, CQ
🛠️ Tư vấn kỹ thuật tận tình – đúng nhu cầu, đúng giải pháp
📦 Giao hàng nhanh – hỗ trợ kỹ thuật tại chỗ
🎯 Giá cạnh tranh – chiết khấu cao cho dự án số lượng lớn
Liên hệ để nhận báo giá thiết bị kéo căng bulong Hi-Force STS2-150B1
📞 Hotline: [0902 425 111]
🌐 Website: [dongtaycorp.vn]
📧 Email: [info@dongtaycorp.vn]
🏢 Văn phòng/kho hàng: [Địa chỉ công ty]

| Conplete Tensioner | Individual components | D & E | |||||
| Model Number | Bolt Thread | A Load cell |
B Tommy bar | C Bridge |
D Threaded puller |
E Rotating socket |
Complete conversion kit |
| For tensioner range STS1: | |||||||
| STS1-075B1 | ¾” | STS1-LC | TTB06 | STS1-B1 | TP1-075B1 | RS1-32B1 | CK1-075B1 |
| STS1-078B1 | 7/8” | STS1-LC | TTB06 | STS1-B1 | TP1-087B1 | RS1-37B1 | CK1-078B1 |
| STS1-100B2 | 1” | STS1-LC | TTB06 | STS1-B2 | TP1-100B2 | RS1-41B2 | CK1-100B2 |
| STS1-112B2 | 1 1/8” | STS1-LC | TTB06 | STS1-B2 | TP1-112B2 | RS1-46B2 | CK1-112B2 |
| For tensioner range STS2: | |||||||
| STS2-125B1 | 1 ¼” | STS2-LC | TTB08 | STS2-B1 | TP2-125B1 | RS2-51B1 | CK2-125B1 |
| STS2-137B1 | 1 3/8” | STS2-LC | TTB08 | STS2-B1 | TP2-137B1 | RS2-56B1 | CK2-137B1 |
| STS2-150B1 | 1 ½” | STS2-LC | TTP08 | STS2-B1 | TP2-150B1 | RS2-60B1 | CK2-150B1 |
| For tensioner range STS3 | |||||||
| STS3-162B1 | 1 5/8” | STS3-LC | TTB10 | STS3-B1 | TP3-162B1 | RS3-65B1 | CK3-162B1 |
| STS3-175B1 | 1 ¾” | STS3-LC | TTB10 | STS3-B1 | TP3-175B1 | RS3-70B1 | CK3-175B1 |
| STS3-187B1 | 1 7/8” | STS3-LC | TTB10 | STS3-B1 | TP3-178B1 | RS3-75B1 | CK3-187B1 |
| STS3-175B2 | 1 ¾” | STS3-LC | TTB10 | STS3-B2 | TP3-175B2 | RS3-70B2 | CK3-175B2 |
| STS3-187B2 | 1 7/8” | STS3-LC | TTB10 | STS3-B2 | TP3-200B2 | RS3-72B2 | CK3-187B2 |
| STS-200B2 | 2” | STS3-LC | TTB10 | STS3-B2 | TP3-187B2 | RS3-80B2 | CK3-200B2 |
| For tensioner range STS4: | |||||||
| STS4-187B1 | 1 7/8” | STS3-LC | TTB14 | STS4-B1 | TP4-187B1 | RS4-75B1 | CK4-187B1 |
| STS4-200B1 | 2” | STS4-LC | TTB14 | STS4-B1 | TP4-200B1 | RS4-80B1 | CK4-200B1 |
| STS4-200B2 | 2” | STS4-LC | TTB14 | STS4-B2 | TP4-200B2 | RS4-80B2 | CK4-200B2 |
| STS4-22B2 | 2 ¼” | STS4-LC | TTB14 | STS4-B2 | TP4-225B2 | RS4-90B2 | CK4-225B2 |
| STS4-250B2 | 2 ½” | STS4-LC | TTB14 | STS4-B2 | TP4-250B2 | RS4-98B2 | CK4-250B2 |
| For tensioner range STS5: | |||||||
| STS5-250B1 | 2 ½” | STS5-LC | TTB14 | STS5-B1 | TP5-250B1 | RS5-100B1 | CK5-250B1 |
| STS5-275B1 | 2 ¾” | ST5-LC | TTB14 | STS5-B1 | TP5-275B1 | RS5-108B1 | CK5-275B1 |
| STS5-300B1 | 3” | STS5-LC | TTB14 | STS5-B1 | TP5-300B1 | RS5-118B1 | CK5-300B1 |
| For tensioner range STS6 | |||||||
| STS6-300B1 | 3” | STS6-LC | TTB14 | STS6-B1 | TP6-300B1 | RS6-118B1 | CK6-300B1 |
| STS6-325B1 | 3 ¼” | STS6-LC | TTB14 | STS6-B1 | TP6-325B1 | RS6-127B1 | CK6-325B1 |
| STS6-350B1 | 3 ½” | STS6-LC | TTB14 | STS6-B1 | TP6-350B1 | RS6-137B1 | CK6-350B1 |
| STS6-175B3 | 3 ¾” | STS6-LC | TTB14 | STS6-B3 | TP6-375B3 | RS6-146B3 | CK6-375B3 |
| STS6-400B3 | 4” | STS6-LC | TTB14 | STS6-B3 | TP6-400B3 | RS6-156B3 | CK6-400B3 |
| Dimensions in mm | ||||||
| Model Number | A | B | C min | D | E | F |
| STS1-075B1 | 74 | 28 | 74 | 90 | 45 | 51 |
| STS1-078B1 | 74 | 28 | 74 | 90 | 45 | 54 |
| STS1-100B2 | 74 | 30 | 80 | 98 | 45 | 61 |
| STS1-112B2 | 74 | 30 | 80 | 98 | 45 | 64 |
| STS2-125B1 | 102 | 39 | 103 | 128 | 54 | 74 |
| STS2-137B1 | 102 | 39 | 103 | 128 | 54 | 77 |
| STS2-150B1 | 102 | 39 | 103 | 128 | 54 | 80 |
| STS2-162B1 | 133 | 47 | 115 | 150 | 56 | 92 |
| STS2-175B1 | 133 | 47 | 115 | 150 | 56 | 93 |
| STS2-175B2 | 133 | 50 | 117 | 155 | 56 | 104 |
| STS3-187B1 | 133 | 47 | 115 | 150 | 56 | 97 |
| STS3-187B2 | 133 | 50 | 117 | 155 | 56 | 104 |
| STS3-200B2 | 133 | 50 | 117 | 155 | 56 | 104 |
| STS4-187B1 | 163 | 50 | 119 | 149 | 57 | 104 |
| STS4-200B1 | 163 | 50 | 119 | 149 | 57 | 104 |
| STS4-200B2 | 163 | 62 | 119 | 149 | 57 | 106 |
| STS4-225B2 | 163 | 62 | 135 | 165 | 57 | 121 |
| STS4-250B2 | 163 | 62 | 135 | 165 | 57 | 127 |
| STS5-250B1 | 193 | 73 | 145 | 187 | 60 | 134 |
| STS5-275B1 | 193 | 73 | 145 | 187 | 60 | 140 |
| STS5-300B1 | 193 | 73 | 145 | 187 | 60 | 147 |
| STS6-300B1 | 233 | 84 | 178 | 216 | 64 | 161 |
| STS6-325B1 | 233 | 84 | 178 | 216 | 64 | 167 |
| STS6-350B1 | 233 | 84 | 178 | 216 | 64 | 172 |
| STS6-375B3 | 233 | 105 | 205 | 257 | 64 | 191 |
| STS6-400B3 | 233 | 105 | 205 | 257 | 64 | 196 |

Sản phẩm tương tự
Thiết bị thuỷ lực - Hi-force (UK)
Xi lanh tác động đơn 109 tấn hành trình 254mm Hi-Force HSS10010
Thiết bị thuỷ lực - Hi-force (UK)
Xi lanh tác động đơn 61 tấn hành trình 254mm Hi-Force HHR6010
Thiết bị thuỷ lực - Hi-force (UK)
Xi lanh tác động đơn 147 tấn hành trình 25mm Hi – Force HLS1501



