Kích gối cầu siêu mỏng Model YDTE250
• Hướng dẫn và chuyển giao công nghệ tại Kho khách hàng.
Kích Thủy Lực Siêu Mỏng YDTB (E): Giải Pháp Tối ƯU Cho Thay Thế Gối Cầu
Trong các không gian thi công cực kỳ hạn chế như việc thay thế gối cầu hoặc nâng hạ trong khe hẹp, kích thủy lực siêu mỏng dòng YDTB (E) là sự lựa chọn hàng đầu. Đây là dòng kích “dẹt” chuyên dụng, được cải tiến để khắc phục hoàn toàn những nhược điểm của các thế hệ kích cũ.
Đặc điểm đột phá của dòng YDTB (E)
Dòng kích này không chỉ sở hữu thiết kế “siêu mỏng” mà còn tích hợp nhiều công nghệ an toàn hiện đại:
-
Chống văng piston: Khắc phục lỗi piston nhảy ra khỏi xi lanh khi vượt quá hành trình – một nhược điểm nguy hiểm trên các dòng kích dẹt cũ.
-
Hệ thống giới hạn hành trình: Đảm bảo piston dừng lại an toàn ngay cả khi đạt mức tối đa.
-
Thiết kế cầu lồi (Spherical): Đỉnh piston được trang bị cơ cấu tự cân bằng hình cầu, giúp điều chỉnh độ lệch tâm trong quá trình nâng, đảm bảo an toàn tuyệt đối khi tải trọng không đồng nhất.
-
Kiểm soát an toàn: Có khả năng thiết lập hệ thống van tràn kiểm soát quá áp.
Cấu tạo chi tiết thiết bị
Dựa trên sơ đồ kỹ thuật, kích YDTB (E) bao gồm các bộ phận chính:
-
Tấm ép hình cầu (球形压板): Giúp triệt tiêu lực lệch tâm.
-
Tấm ép (压板): Bề mặt tiếp xúc chịu lực trực tiếp.
-
Xi lanh dầu (油缸): Thân kích đúc đặc chịu áp suất cực cao.
-
Piston (活塞): Bộ phận chuyển động tịnh tiến.
-
Đầu cấp dầu (进油嘴): Kết nối với bơm thủy lực bên ngoài.
Tại sao nên chọn kích siêu mỏng cho công trình bridge?
Việc thay thế gối cầu đòi hỏi thiết bị có chiều cao tĩnh (H) cực thấp để có thể luồn vào khe hở giữa dầm và trụ cầu. Kích YDTB (E) đáp ứng hoàn hảo yêu cầu này nhờ:
-
Chiều cao cơ sở tối thiểu: Giúp thi công mà không cần đục phá cấu kiện.
-
Độ tin cậy cao: Đã được kiểm chứng trong các dự án nâng hạ dầm cầu lớn.
Thông số cần lưu ý khi đặt hàng
Để nhận báo giá chính xác cho dòng YDTB (E), quý khách cần cung cấp các thông số sau:
-
Tải trọng yêu cầu (Tấn/kN).
-
Chiều cao đóng (H) – khoảng hở thi công thực tế.
- Hành trình nâng cần thiết (mm).

Bảng thông số kỹ thuật dòng YDTB (Kích siêu mỏng – 2 đường dầu)
Dòng này sử dụng hệ thống hồi dầu bằng thủy lực, giúp piston thu hồi nhanh chóng và chính xác.
| Model | Lực nâng (kN) | Áp suất dầu (MPa) | Diện tích piston nâng (m2) | Diện tích piston hồi (m2) | Hành trình (mm) | Trọng lượng (kg) | Kích thước ΦA×H (mm) |
| YDTB100 | 1005 | 50 | $2.01 \times 10^{-2}$ | $0.879 \times 10^{-2}$ | 30/40/50 | 22.8 – 26 | $\Phi 189 \times (120/130/140)$ |
| YDTB200 | 1976 | 52 | $3.801 \times 10^{-2}$ | $1.256 \times 10^{-2}$ | 30/40/50 | 50 – 56.6 | $\Phi 265 \times (130/140/150)$ |
| YDTB250 | 2503 | 51 | $4.908 \times 10^{-2}$ | $1.767 \times 10^{-2}$ | 30/40/50 | 61.8 – 70.2 | $\Phi 298 \times (140/150/160)$ |
| YDTB300 | 2977 | 52 | $5.725 \times 10^{-2}$ | $2.583 \times 10^{-2}$ | 30/40/50 | 72 – 80 | $\Phi 318 \times (145/155/165)$ |
| YDTB400 | 4000 | 53 | $7.548 \times 10^{-2}$ | $3.393 \times 10^{-2}$ | 30/40/50 | 102 – 122 | $\Phi 372 \times (145/155/165)$ |
Bảng thông số kỹ thuật dòng YDTE (Kích siêu mỏng – 1 đường dầu)
Dòng này có kích thước nhỏ gọn hơn, sử dụng ngoại lực hoặc trọng lượng tải để hồi piston (hồi dầu tự nhiên).
| Model | Lực nâng (kN) | Áp suất dầu (MPa) | Diện tích piston nâng (m2) | Cách thức hồi | Hành trình (mm) | Trọng lượng (kg) | Kích thước ΦA×H (mm) |
| YDTE100 | 1005 | 50 | $2.01 \times 10^{-2}$ | Ngoại lực | 30/40/50 | 18 – 21.2 | $\Phi 189 \times (90/100/110)$ |
| YDTE200 | 1976 | 52 | $3.801 \times 10^{-2}$ | Ngoại lực | 30/40/50 | 43.4 – 50 | $\Phi 265 \times (110/120/130)$ |
| YDTE250 | 2503 | 51 | $4.908 \times 10^{-2}$ | Ngoại lực | 30/40/50 | 57.6 – 66 | $\Phi 298 \times (130/140/150)$ |
| YDTE300 | 2977 | 52 | $5.725 \times 10^{-2}$ | Ngoại lực | 30/40/50 | 66 – 74 | $\Phi 318 \times (130/140/150)$ |




