Kích kéo căng cáp dự ứng lực Model YDC5000/50-200
• Hướng dẫn và chuyển giao công nghệ tại Kho khách hàng.
Ưu điểm nổi bật của dòng kích YDC
Dòng kích YDC được thiết kế chuyên dụng cho phương pháp căng sau (Post-tensioning). Những cải tiến đáng giá bao gồm:
-
Thiết kế siêu nhẹ: Giảm trọng lượng đáng kể so với các thế hệ cũ, giúp dễ dàng di chuyển và lắp đặt tại công trường.
-
Độ kín khít hoàn hảo: Hệ thống gioăng phớt cao cấp giúp đảm bảo áp suất ổn định, tránh rò rỉ dầu.
-
Tính linh hoạt cao: Có thể kết hợp với nhiều loại phụ kiện để căng kéo các loại neo chùm, neo dẹt, hoặc các thanh thép cường độ cao.
-
Độ bền vượt trội: Khung thân được chế tạo từ hợp kim thép cường độ cao, chịu được áp suất làm việc lớn.
Thông số kỹ thuật chi tiết các model YDC phổ biến
Dưới đây là bảng tổng hợp thông số kỹ thuật từ nhà sản xuất Lingqiao :

| STT | Model (型号) | Lực căng (kN) | Áp suất (MPa) | Diện tích Piston (10−2m2) | Trọng lượng (kg) | Lỗ xuyên ΦB (mm) | Kích thước ΦA×C (mm) |
| 1 | YDC600/52-200 | 600 | 52 | 1.155 | 48 | Φ58 | Φ175 × 352 |
| 2 | YDC800/53-200 | 799 | 53 | 1.508 | 60 | Φ64 | Φ198 × 354 |
| 3 | YDC1000/51-200 | 973 | 51 | 1.908 | 68 | Φ78 | Φ216 × 355 |
| 4 | YDC1200/51-200 | 1202 | 51 | 2.356 | 88 | Φ84 | Φ240 × 370 |
| 5 | YDC1500/51-200 | 1493 | 51 | 2.927 | 117 | Φ103 | Φ283 × 376 |
| 6 | YDC2000/53-200 | 1998 | 53 | 3.768 | 145 | Φ120 | Φ310 × 378 |
| 7 | YDC2500/54-200 | 2481 | 54 | 4.594 | 179 | Φ140 | Φ345 × 382 |
| 8 | YDC3000/51-200 | 3011 | 51 | 5.904 | 227 | Φ145 | Φ385 × 382 |
| 9 | YDC3500/52-200 | 3529 | 52 | 6.786 | 265 | Φ165 | Φ410 × 385 |
| 10 | YDC4000/52-200 | 3957 | 52 | 7.611 | 285 | Φ175 | Φ435 × 378 |
| 11 | YDC4500/51-200 | 4490 | 51 | 8.804 | 330 | Φ175 | Φ465 × 388 |
| 12 | YDC5000/50-200 | 5026 | 50 | 10.053 | 415 | Φ196 | Φ495 × 409 |
| 13 | YDC6000/50-200 | 6050 | 50 | 12.10 | 480 | Φ196 | Φ530 × 428 |
| 14 | YDC6500/50-200 | 6565 | 50 | 13.13 | 635 | Φ240 | Φ575 × 466 |
| 15 | YDC8000/54-200 | 8094 | 54 | 14.99 | 870 | Φ260 | Φ630 × 525 |
Giải thích các thông số quan trọng:
-
Diện tích piston căng kéo: Dao động từ $1.155 \times 10^{-2} m^2$ đến $3.768 \times 10^{-2} m^2$ tùy theo model.
-
Áp suất hồi dầu: Luôn duy trì ở mức $< 25$ MPa để đảm bảo an toàn cho hệ thống.
-
Kích thước ngoài: Thiết kế trụ tròn với đường kính từ Φ175mm đến Φ310mm, phù hợp với không gian làm việc hẹp.
Ứng dụng của kích thủy lực YDC trong xây dựng
Kích YDC là thiết bị không thể thiếu trong các hạng mục:
-
Căng kéo bó cáp dự ứng lực: Sử dụng cho các dầm cầu chữ I, chữ U, dầm Super-T.
-
Thi công cầu treo dây văng: Hỗ trợ căng các bó cáp chịu lực chính.
-
Gia cố nền móng: Sử dụng trong các hệ thống neo đất, neo đá trong hầm hoặc mái dốc.
-
Kéo các kết cấu thép lớn: Ứng dụng trong các nhà xưởng nhịp lớn hoặc sân vận động.
Lưu ý khi sử dụng và bảo trì
Để đảm bảo tuổi thọ cho kích YDC, người vận hành cần tuân thủ:
-
Sử dụng đúng loại dầu: Luôn dùng dầu thủy lực sạch, không có cặn bẩn.
-
Kiểm định định kỳ: Cần hiệu chuẩn đồng hồ áp và kích thường xuyên để đảm bảo lực căng chính xác theo hồ sơ thiết kế.
-
Vệ sinh sau khi sử dụng: Lau sạch bụi bẩn và bê tông bám vào piston để tránh trầy xước xi lanh.



